nghiệp duyên
Một người đàn ông và một người đàn bà gặp lại nhau trong kiếp này với một nghiệp duyên sâu sắc.
- Danh từ:
- Mối quan hệ nhân quả, duyên nợ giữa người với người do hành động (nghiệp) từ kiếp trước tạo ra: Trong giáo lý nhà Phật, "nghiệp duyên" chỉ sự kết nối, gắn bó giữa các cá nhân trong đời này, là kết quả của những hành động (tạo nghiệp) tốt hoặc xấu từ những kiếp sống trước. Đây là một khái niệm thuộc về thuyết luân hồi và nhân quả.
- Danh từ:
- Hai người gặp nhau và kết hôn, ấy là bởi nghiệp duyên từ kiếp trước. (Hai người gặp nhau và kết hôn, đó là do mối duyên nợ từ kiếp trước.)
- Cô ấy tin rằng mối thâm tình với người bạn tri kỷ là do nghiệp duyên sâu nặng. (Cô ấy tin rằng tình bạn thâm giao với người tri kỷ là do mối nhân duyên sâu nặng từ kiếp trước.)
"Nghiệp duyên nặng trĩu": Chỉ một mối quan hệ duyên nợ phức tạp, sâu sắc và khó dứt bỏ, thường mang hàm ý tiêu cực về sự ràng buộc.
- Họ cứ mãi tranh cãi, có lẽ vì nghiệp duyên nặng trĩu chưa thể giải. (Họ cứ mãi tranh cãi, có lẽ vì mối duyên nợ nặng nề chưa thể hóa giải.)
"Giải nghiệp duyên": Hành động hóa giải, chấm dứt mối duyên nợ từ kiếp trước thông qua việc tu tập, sống thiện lành hoặc trả hết ân oán.
- Bà cụ đi chùa tụng kinh để mong giải bớt nghiệp duyên. (Bà cụ đi chùa tụng kinh để mong hóa giải bớt duyên nợ.)
Nghiệp báo (danh từ): Quả báo, hậu quả (tốt hoặc xấu) của những hành động (nghiệp) đã gây ra từ trước, thường nhấn mạnh vào kết quả hiện tại hơn là mối quan hệ.
- Gặp tai nạn, anh ta cho là do nghiệp báo. (Gặp tai nạn, anh ta cho là do quả báo.)
Nhân duyên (danh từ): Điều kiện, nguyên nhân dẫn đến sự kết hợp, gặp gỡ; trong Phật giáo cũng chỉ mối quan hệ nhân quả nhưng có thể rộng hơn, không chỉ giữa người với người.
- Nhân duyên đưa đẩy họ trở thành đối tác. (Cơ duyên đưa đẩy họ trở thành đối tác.)
- Duyên nợ (danh từ): Mối quan hệ ràng buộc, thường là tình cảm, do định mệnh hoặc do những kiếp trước để lại.
- Oan gia (danh từ): Người có mối thù hoặc mối quan hệ đầy oán giận, trắc trở từ kiếp trước (thường là nghĩa hẹp, tiêu cực của "nghiệp duyên").
- "Nghiệp duyên trái chủ": Chỉ mối quan hệ trong đó một người (chủ nợ) và người kia (con nợ) phải trả nhau do nghiệp từ quá khứ, thường hàm ý khó thoát khỏi.
- Họ cứ gặp nhau là cãi vã, đúng là nghiệp duyên trái chủ. (Họ cứ gặp nhau là cãi vã, đúng là mối duyên nợ chủ - nợ.)
Một người đàn ông và một người đàn bà gặp lại nhau trong kiếp này với một nghiệp duyên sâu sắc.
- Danh từ nhà Phật có nghĩa là mối duyên nợ do bản thân mình làm nên từ kiếp trước