nghiệp duyên

Học thuật
Thân thiện
nghiệp duyên

Một người đàn ông và một người đàn bà gặp lại nhau trong kiếp này với một nghiệp duyên sâu sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ nhân quả, duyên nợ giữa người với người do hành động (nghiệp) từ kiếp trước tạo ra: Trong giáo lý nhà Phật, "nghiệp duyên" chỉ sự kết nối, gắn bó giữa các cá nhân trong đời này, kết quả của những hành động (tạo nghiệp) tốt hoặc xấu từ những kiếp sống trước. Đây một khái niệm thuộc về thuyết luân hồi nhân quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người gặp nhau kết hôn, ấy bởi nghiệp duyên từ kiếp trước. (Hai người gặp nhau kết hôn, đó do mối duyên nợ từ kiếp trước.)
    • ấy tin rằng mối thâm tình với người bạn tri kỷ do nghiệp duyên sâu nặng. ( ấy tin rằng tình bạn thâm giao với người tri kỷ do mối nhân duyên sâu nặng từ kiếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiệp duyên nặng trĩu": Chỉ một mối quan hệ duyên nợ phức tạp, sâu sắc khó dứt bỏ, thường mang hàm ý tiêu cực về sự ràng buộc.

    • Họ cứ mãi tranh cãi, có lẽ nghiệp duyên nặng trĩu chưa thể giải. (Họ cứ mãi tranh cãi, có lẽ mối duyên nợ nặng nề chưa thể hóa giải.)
  • "Giải nghiệp duyên": Hành động hóa giải, chấm dứt mối duyên nợ từ kiếp trước thông qua việc tu tập, sống thiện lành hoặc trả hết ân oán.

    • cụ đi chùa tụng kinh để mong giải bớt nghiệp duyên. ( cụ đi chùa tụng kinh để mong hóa giải bớt duyên nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệp báo (danh từ): Quả báo, hậu quả (tốt hoặc xấu) của những hành động (nghiệp) đã gây ra từ trước, thường nhấn mạnh vào kết quả hiện tại hơn mối quan hệ.

    • Gặp tai nạn, anh ta cho do nghiệp báo. (Gặp tai nạn, anh ta cho do quả báo.)
  • Nhân duyên (danh từ): Điều kiện, nguyên nhân dẫn đến sự kết hợp, gặp gỡ; trong Phật giáo cũng chỉ mối quan hệ nhân quả nhưng có thể rộng hơn, không chỉ giữa người với người.

    • Nhân duyên đưa đẩy họ trở thành đối tác. (Cơ duyên đưa đẩy họ trở thành đối tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Duyên nợ (danh từ): Mối quan hệ ràng buộc, thường tình cảm, do định mệnh hoặc do những kiếp trước để lại.
  • Oan gia (danh từ): Người mối thù hoặc mối quan hệ đầy oán giận, trắc trở từ kiếp trước (thường nghĩa hẹp, tiêu cực của "nghiệp duyên").
Thành ngữ liên quan
  • "Nghiệp duyên trái chủ": Chỉ mối quan hệ trong đó một người (chủ nợ) người kia (con nợ) phải trả nhau do nghiệp từ quá khứ, thường hàm ý khó thoát khỏi.
    • Họ cứ gặp nhau cãi vã, đúng nghiệp duyên trái chủ. (Họ cứ gặp nhau cãi vã, đúng mối duyên nợ chủ - nợ.)
nghiệp duyên

Một người đàn ông và một người đàn bà gặp lại nhau trong kiếp này với một nghiệp duyên sâu sắc.

  1. Danh từ nhà Phật có nghĩamối duyên nợ do bản thân mình làm nên từ kiếp trước